Herhangi bir kelime yazın!

"reign supreme" in Vietnamese

ngự trịthống trị tuyệt đối

Definition

Một điều gì đó nổi bật hoặc vượt trội hoàn toàn so với tất cả trong một lĩnh vực hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này trang trọng và thường xuất hiện trong báo chí, phân tích hay bình luận. Nhấn mạnh sự thống trị hoàn toàn, thường đi cùng các cụm như: 'truyền thống ngự trị', 'lý trí ngự trị'. Không dùng cho người trở thành vua thật sự.

Examples

In this country, football reigns supreme among all sports.

Tại đất nước này, bóng đá **ngự trị** trên mọi môn thể thao khác.

For years, her chocolate cake has reigned supreme at family gatherings.

Nhiều năm nay, bánh chocolate của cô ấy luôn **thống trị tuyệt đối** các buổi họp mặt gia đình.

Honesty should always reign supreme in our lives.

Sự trung thực luôn nên **ngự trị** trong cuộc sống của chúng ta.

When it comes to comfort food, mac and cheese reigns supreme in my book.

Khi nói đến món ăn mang lại cảm giác dễ chịu, với tôi mac and cheese luôn **ngự trị**.

Trends come and go, but classic black always reigns supreme in fashion.

Xu hướng thay đổi liên tục, nhưng trong thời trang thì màu đen cổ điển luôn **ngự trị**.

During the meeting, it was clear that her opinion reigned supreme over all others.

Trong cuộc họp, rõ ràng ý kiến của cô ấy đã **thống trị tuyệt đối** so với mọi người khác.