"rehydrate" in Vietnamese
Definition
Bổ sung lại nước cho cơ thể, động vật hoặc thực phẩm đã mất nước. Thường dùng khi ai đó bị mất nước hoặc thức ăn bị khô.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi cần bổ sung nước cho người mất nước do vận động, bệnh hoặc thực phẩm khô. Trang trọng hơn so với cách nói đơn giản là 'uống nước'.
Examples
It is important to rehydrate after running in hot weather.
Sau khi chạy dưới thời tiết nóng, việc **bù nước lại** là rất quan trọng.
You can rehydrate dried beans by soaking them in water.
Bạn có thể **bù nước lại** cho đậu khô bằng cách ngâm nước.
Doctors told him to rehydrate often during illness.
Bác sĩ bảo anh ấy nên **bù nước lại** thường xuyên khi ốm.
After hiking all day, I really needed to rehydrate.
Sau một ngày leo núi, tôi thực sự cần **bù nước lại**.
Soup is a good way to rehydrate when you don’t feel like drinking plain water.
Súp là cách tốt để **bù nước lại** khi bạn không muốn uống nước lọc.
Make sure you rehydrate before heading to your next meeting.
Hãy chắc chắn bạn đã **bù nước lại** trước khi đến buổi họp tiếp theo.