Herhangi bir kelime yazın!

"rehashing" in Vietnamese

lặp lạinhắc lại

Definition

Nói lại hoặc sử dụng lại ý tưởng, chủ đề cũ mà không có gì mới mẻ. Thường chỉ việc lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, phê bình việc cứ lặp lại chuyện cũ như 'rehashing old arguments'. Dùng khi nói về chuyện trò, ý tưởng, tác phẩm – không dùng cho đồ vật.

Examples

He keeps rehashing the same story every time we meet.

Anh ấy cứ **lặp lại** câu chuyện đó mỗi lần chúng tôi gặp nhau.

Stop rehashing old arguments and move on.

Đừng **lặp lại** những tranh cãi cũ nữa, hãy tiến lên đi.

The movie was just rehashing an old idea.

Bộ phim chỉ đơn giản là **lặp lại** một ý tưởng cũ.

You’re just rehashing the same complaints as last time.

Bạn chỉ đang **nhắc lại** những phàn nàn giống lần trước thôi.

I wish we could talk about something new instead of always rehashing the past.

Ước gì chúng ta nói về điều gì mới thay vì luôn **lặp lại** quá khứ.

It sounds like the meeting was just rehashing last year’s ideas.

Nghe có vẻ cuộc họp chỉ **lặp lại** những ý tưởng năm ngoái thôi.