Herhangi bir kelime yazın!

"register for" in Vietnamese

đăng ký

Definition

Tham gia hoặc ghi danh một cách chính thức vào một khóa học, sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các hoàn cảnh giáo dục, hành chính, hoặc sự kiện. Luôn đi với từ chỉ đối tượng tham gia: 'register for a class', v.v. 'sign up for' là cách nói thân mật hơn. Không dùng 'register in' hoặc 'register to'.

Examples

You need to register for the class before Monday.

Bạn cần **đăng ký** lớp học trước thứ Hai.

How can I register for the event?

Làm sao tôi có thể **đăng ký** sự kiện này?

Students must register for exams every semester.

Sinh viên phải **đăng ký** thi mỗi học kỳ.

I forgot to register for the workshop, so now it’s full.

Tôi quên **đăng ký** hội thảo nên bây giờ đã hết chỗ.

Did you register for the newsletter yet?

Bạn đã **đăng ký** nhận bản tin chưa?

Lots of people register for gym memberships right after New Year’s.

Nhiều người **đăng ký** thành viên phòng gym ngay sau Tết.