Herhangi bir kelime yazın!

"regimes" in Vietnamese

chế độ

Definition

Chế độ là hệ thống hoặc hình thức chính quyền, nhất là những thể chế nghiêm ngặt hoặc độc đoán. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho hệ thống quy tắc trong lĩnh vực khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hệ thống chính trị, nhất là dạng độc tài, nghiêm ngặt. Ngoài lĩnh vực chính trị, từ này cũng có thể dùng cho hệ thống quy tắc, nhưng ít gặp trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm với 'regimen' nghĩa về liệu trình y tế.

Examples

Several authoritarian regimes still exist in the world.

Hiện nay vẫn còn tồn tại nhiều **chế độ** độc đoán trên thế giới.

Democratic regimes often change leaders through elections.

Các **chế độ** dân chủ thường thay đổi lãnh đạo qua bầu cử.

Some countries have strict regimes for immigration control.

Một số quốc gia có **chế độ** kiểm soát nhập cư rất nghiêm ngặt.

Old regimes tend to resist big social changes.

Các **chế độ** cũ thường chống lại những thay đổi xã hội lớn.

After the revolution, the new government replaced all previous regimes.

Sau cách mạng, chính phủ mới đã thay thế tất cả các **chế độ** trước đó.

Different countries operate under different legal regimes.

Mỗi quốc gia hoạt động dưới các **chế độ** pháp lý khác nhau.