Herhangi bir kelime yazın!

"regimentation" in Vietnamese

sự kỷ luật hóasự điều chỉnh nghiêm ngặt

Definition

Sự kỷ luật hóa là quá trình tổ chức hoặc kiểm soát một cách nghiêm ngặt để mọi thứ hoạt động trật tự, đồng đều và ít tự do cá nhân. Thường thấy trong môi trường quân đội, trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái tiêu cực hoặc phân tích, mô tả môi trường quân đội, công sở hoặc thể chế. Hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Regimentation is common in the army.

Trong quân đội, **sự kỷ luật hóa** là điều phổ biến.

Some students dislike strict regimentation at school.

Một số học sinh không thích **sự kỷ luật hóa** nghiêm khắc ở trường.

The company’s regimentation improved efficiency.

**Sự kỷ luật hóa** trong công ty đã nâng cao hiệu quả.

Many people say too much regimentation kills creativity.

Nhiều người cho rằng quá nhiều **sự kỷ luật hóa** giết chết sự sáng tạo.

He didn’t like the regimentation of a nine-to-five office job.

Anh ấy không thích **sự kỷ luật hóa** trong công việc văn phòng từ chín đến năm.

Breaking away from regimentation can feel liberating.

Thoát khỏi **sự kỷ luật hóa** đôi khi mang lại cảm giác tự do.