Herhangi bir kelime yazın!

"regency" in Vietnamese

nhiếp chínhthời kỳ nhiếp chính

Definition

Nhiếp chính là thời gian khi một người hoặc nhóm người thay mặt vua cai trị đất nước vì vua còn nhỏ, vắng mặt hoặc không thể trị vì. Cũng dùng để chỉ phong cách hoặc nghệ thuật của thời kỳ này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc nghệ thuật, đặc biệt về Anh thời đầu thế kỷ 19. Cẩn thận không nhầm với «regiment» (trung đoàn) hoặc «regulation» (quy định).

Examples

The country was ruled by a regency while the king was too young.

Khi nhà vua còn quá nhỏ, đất nước được cai trị bởi chính quyền **nhiếp chính**.

During the English Regency, many famous novels were written.

Trong thời **nhiếp chính** ở Anh, nhiều tiểu thuyết nổi tiếng đã được viết.

He studied the art of the regency period.

Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật thời **nhiếp chính**.

People admire the elegance of Regency style furniture.

Mọi người ngưỡng mộ vẻ thanh lịch của nội thất phong cách **nhiếp chính**.

Jane Austen's novels take place during the English Regency.

Tiểu thuyết của Jane Austen lấy bối cảnh thời kỳ **nhiếp chính** ở Anh.

The prince served as regency until the queen returned.

Hoàng tử giữ vai trò **nhiếp chính** cho đến khi nữ hoàng trở về.