Herhangi bir kelime yazın!

"refuted" in Vietnamese

bác bỏbị bác bỏ

Definition

Một điều gì đó đã được chứng minh là sai hoặc không đúng bằng bằng chứng hoặc lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong các văn cảnh học thuật, pháp lý khi muốn nhấn mạnh việc bác bỏ bằng chứng. Không nên nhầm với 'phủ nhận'.

Examples

Many rumors were quickly refuted by the official spokesperson.

Nhiều tin đồn đã nhanh chóng được người phát ngôn chính thức **bác bỏ**.

He confidently refuted every accusation they made against him.

Anh ấy tự tin **bác bỏ** mọi cáo buộc chống lại mình.

The politician claimed his opponent's data was completely refuted in the debate.

Chính trị gia cho rằng dữ liệu của đối thủ đã hoàn toàn bị **bác bỏ** trong cuộc tranh luận.

The scientist refuted the old theory with new evidence.

Nhà khoa học đã **bác bỏ** lý thuyết cũ bằng bằng chứng mới.

Her statement was quickly refuted by experts.

Lời phát biểu của cô ấy đã nhanh chóng bị chuyên gia **bác bỏ**.

The report was refuted after the facts were checked.

Báo cáo đã bị **bác bỏ** sau khi kiểm tra các sự thật.