"refuse to do" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói hoặc quyết định không làm điều gì đó mà người khác yêu cầu hoặc mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả tình huống trang trọng và thường ngày. Diễn tả sự quyết tâm hoặc từ chối lịch sự. Ví dụ: 'refuse to help', 'refuse to participate'. Không nhầm lẫn với 'fail to do' hoặc 'deny'.
Examples
She refuses to do her homework.
Cô ấy **từ chối làm** bài tập về nhà.
I refuse to do anything illegal.
Tôi **từ chối làm** bất cứ việc gì bất hợp pháp.
They refuse to do what I ask.
Họ **từ chối làm** những gì tôi yêu cầu.
My brother always refuses to do the dishes after dinner.
Em trai tôi luôn **từ chối làm** việc rửa chén sau bữa tối.
Why do you refuse to do what’s right?
Tại sao bạn lại **từ chối làm** điều đúng đắn?
She politely refused to do the extra work her boss suggested.
Cô ấy đã lịch sự **từ chối làm** công việc thêm mà sếp đề nghị.