Herhangi bir kelime yazın!

"refurbished" in Vietnamese

tân trang

Definition

Chỉ những sản phẩm hoặc tòa nhà đã được sửa chữa, làm sạch và khôi phục lại tình trạng tốt, thường để bán lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ điện tử, thiết bị gia dụng, hoặc nhà cửa. 'refurbished' mang ý nghĩa sản phẩm đã được tân trang chuyên nghiệp, không chỉ hoạt động tốt mà còn trông như mới.

Examples

I bought a refurbished phone online.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại **tân trang** trên mạng.

This store sells only refurbished laptops.

Cửa hàng này chỉ bán máy tính xách tay **tân trang**.

The building was refurbished last year.

Toà nhà này đã được **tân trang** vào năm ngoái.

My friends couldn't tell my phone was refurbished—it looked brand new!

Bạn bè tôi không nhận ra điện thoại của tôi là hàng **tân trang**—trông như mới vậy!

Some people prefer buying refurbished electronics to save money and reduce waste.

Một số người thích mua đồ điện tử **tân trang** để tiết kiệm tiền và giảm lãng phí.

The hotel was recently refurbished, so everything feels fresh and modern.

Khách sạn vừa mới được **tân trang**, nên mọi thứ đều rất mới và hiện đại.