"refuelled" in Vietnamese
Definition
Khi một phương tiện hoặc máy móc được đổ nhiên liệu lại sau khi sắp hết hoặc đã hết nhiên liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho phương tiện hoặc máy móc. Phiên âm tiếng Anh Anh là 'refuelled', tiếng Anh Mỹ là 'refueled'. Hay dùng ở câu bị động, ví dụ: 'The plane was refuelled.'
Examples
The airplane refuelled before flying overseas.
Máy bay đã **nạp nhiên liệu lại** trước khi bay ra nước ngoài.
We refuelled the car at a gas station on our trip.
Chúng tôi đã **nạp nhiên liệu lại** cho xe tại trạm xăng trong chuyến đi.
The ship refuelled at the port.
Con tàu đã **nạp nhiên liệu lại** tại cảng.
By the time we hit the highway, the car had already refuelled and was ready to go.
Khi chúng tôi ra đường cao tốc, chiếc xe đã được **nạp nhiên liệu lại** và sẵn sàng đi tiếp.
The helicopter refuelled quickly and took off again for the rescue.
Chiếc trực thăng đã **nạp nhiên liệu lại** nhanh chóng và lại cất cánh đi cứu hộ.
After a long night, I felt like I’d refuelled with that cup of coffee.
Sau một đêm dài, tôi cảm giác như mình đã **nạp nhiên liệu lại** nhờ tách cà phê đó.