Herhangi bir kelime yazın!

"refinanced" in Vietnamese

được tái cấp vốn

Definition

Thay đổi các điều khoản của khoản vay hoặc nợ, thường để có lãi suất thấp hơn hoặc điều kiện thanh toán khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các trường hợp tài chính chính thức như khoản vay ngân hàng, mua nhà... không dùng cho nợ nhỏ, cá nhân. Cụm: 'tái cấp vốn khoản vay', 'tái cấp vốn thế chấp'.

Examples

She refinanced her mortgage to get a better interest rate.

Cô ấy đã **tái cấp vốn** khoản thế chấp của mình để có lãi suất tốt hơn.

Last year, we refinanced our car loan.

Năm ngoái, chúng tôi đã **tái cấp vốn** khoản vay mua xe.

The company refinanced its debt to avoid bankruptcy.

Công ty đã **tái cấp vốn** khoản nợ để tránh phá sản.

We refinanced because the new rates were too good to pass up.

Chúng tôi đã **tái cấp vốn** vì lãi suất mới quá hấp dẫn.

After ten years, they refinanced to shorten their loan term.

Sau mười năm, họ đã **tái cấp vốn** để rút ngắn thời hạn khoản vay.

The bank called to say my loan was successfully refinanced.

Ngân hàng gọi để thông báo khoản vay của tôi đã được **tái cấp vốn** thành công.