"refill" in Vietnamese
Definition
Làm đầy lại một vật đã hết hoặc đã dùng một phần, như cốc, chai, hoặc đơn thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Free refill' là được rót lại miễn phí (thường áp dụng với nước uống tại quán). 'Refill' đơn thuốc nghĩa là tiếp tục lấy thuốc theo toa cũ. Nếu chỉ đổ thêm một ít thì dùng 'topping up'.
Examples
Can I get a refill on my coffee?
Tôi có thể được **rót lại** cà phê không?
Please refill the water bottle before you leave.
Làm ơn **rót lại** chai nước trước khi bạn đi.
You need a refill on your prescription.
Bạn cần **làm đầy lại** đơn thuốc của mình.
Most diners offer free refills on soft drinks.
Hầu hết các quán ăn đều cho **rót lại** nước ngọt miễn phí.
My pen ran out of ink, so I had to refill it.
Bút của tôi hết mực nên tôi phải **làm đầy lại**.
Don’t worry, I’ll refill your glass.
Đừng lo, tôi sẽ **rót lại** ly của bạn.