Herhangi bir kelime yazın!

"referral" in Vietnamese

giới thiệugiấy giới thiệu

Definition

Khi ai đó được giới thiệu tới người hoặc nơi khác để nhận hỗ trợ, thông tin hoặc dịch vụ. Thường dùng khi được đề xuất đi khám chuyên gia, tìm việc hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi ai đó giới thiệu hoặc đề xuất bạn cho người khác, không dùng cho hành động tự làm. Phổ biến trong y tế ('giới thiệu bác sĩ'), tuyển dụng, và kinh doanh.

Examples

My doctor gave me a referral to see a specialist.

Bác sĩ của tôi đã cho tôi một **giới thiệu** để gặp chuyên gia.

You need a referral from your teacher to join the club.

Bạn cần **giới thiệu** từ giáo viên để tham gia câu lạc bộ.

The company has a referral program for new employees.

Công ty có chương trình **giới thiệu** dành cho nhân viên mới.

I got the job thanks to a friend's referral.

Tôi có được công việc nhờ vào **giới thiệu** của một người bạn.

If you give us a referral, you’ll get a discount on your next purchase.

Nếu bạn cung cấp một **giới thiệu**, bạn sẽ được giảm giá cho lần mua tiếp theo.

She got a quick appointment because her doctor made a referral.

Cô ấy được hẹn lịch nhanh vì bác sĩ đã làm **giấy giới thiệu**.