Herhangi bir kelime yazın!

"reevaluation" in Vietnamese

đánh giá lại

Definition

Quá trình xem xét lại giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một điều gì đó dựa trên thông tin hoặc hoàn cảnh mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, kinh doanh hoặc trang trọng. Có thể nói về đồ vật hoặc ý tưởng. Không nhầm với 'review' (kiểm tra định kỳ) hoặc 'revision' (chỉnh sửa nội dung).

Examples

The company began a reevaluation of all its safety procedures.

Công ty đã bắt đầu **đánh giá lại** tất cả các quy trình an toàn của mình.

A reevaluation of the building’s value is necessary every few years.

Cần **đánh giá lại** giá trị của tòa nhà vài năm một lần.

The new data called for a reevaluation of the experiment results.

Dữ liệu mới đã yêu cầu một **đánh giá lại** kết quả thí nghiệm.

We're doing a complete reevaluation of our hiring policies this year.

Năm nay chúng tôi đang thực hiện một **đánh giá lại** hoàn toàn về chính sách tuyển dụng.

After some thought, she realized her plans needed a serious reevaluation.

Sau khi suy nghĩ, cô nhận ra kế hoạch của mình cần được **đánh giá lại** nghiêm túc.

Times have changed, and that means a reevaluation of our values is overdue.

Thời đại đã thay đổi, điều đó có nghĩa là cần phải **đánh giá lại** các giá trị của chúng ta.