Herhangi bir kelime yazın!

"reestablished" in Vietnamese

được tái lậpđược phục hồi

Definition

Khôi phục hoặc thiết lập lại một điều gì đó đã từng bị mất hoặc chấm dứt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc lịch sử. Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày. Thường đi kèm với đối tượng được phục hồi.

Examples

The company reestablished contact with old clients.

Công ty đã **tái lập** liên lạc với khách hàng cũ.

After years of conflict, peace was reestablished.

Sau nhiều năm xung đột, hòa bình đã được **tái lập**.

The museum was reestablished in a new building.

Bảo tàng đã được **tái lập** trong tòa nhà mới.

The internet connection was finally reestablished after the storm.

Sau cơn bão, kết nối internet cuối cùng đã được **khôi phục**.

Old traditions have been reestablished in the village over the past decade.

Trong thập kỷ qua, những truyền thống cũ đã được **tái lập** ở làng.

They quickly reestablished trust after the misunderstanding was cleared up.

Sau khi hiểu lầm được giải quyết, họ nhanh chóng **tái lập** niềm tin.