"reduce to" in Vietnamese
Definition
Làm cho một thứ nhỏ hơn, đơn giản hơn hoặc chỉ còn lại một dạng, số lượng, hoặc điều nhất định. Cũng có thể nghĩa là đẩy ai/cái gì vào tình trạng tồi tệ hay cơ bản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Reduce to' mang tính trang trọng, dùng trong toán ('reduce to the lowest terms') và tình huống khác ('reduced to tears'). Thường ám chỉ sự thay đổi theo hướng tiêu cực.
Examples
We need to reduce the problem to something simpler.
Chúng ta cần **giảm vấn đề này xuống** một cái gì đó đơn giản hơn.
The fraction can be reduced to its lowest terms.
Phân số này có thể được **giảm xuống** dạng tối giản.
After the fire, the house was reduced to ashes.
Sau đám cháy, ngôi nhà đã bị **biến thành** tro tàn.
He was reduced to begging after losing his job.
Anh ấy đã **bị đẩy vào** việc ăn xin sau khi mất việc.
Let’s reduce this list to the most important points.
Chúng ta hãy **giảm danh sách này xuống** những điểm quan trọng nhất.
All their hard work was reduced to nothing after the project was canceled.
Tất cả những nỗ lực của họ đã **thành công cốc** sau khi dự án bị hủy bỏ.