Herhangi bir kelime yazın!

"redirecting" in Vietnamese

chuyển hướng

Definition

Chuyển đổi hướng đi, mục tiêu hoặc nơi đến của ai đó hay điều gì đó sang một hướng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong kỹ thuật, kinh doanh hoặc chăm sóc khách hàng. Ví dụ: 'redirecting to another page', 'redirecting your call'. Khác với 'directing', nghĩa là thay đổi hướng đi ban đầu.

Examples

The website is redirecting you to the new page.

Trang web đang **chuyển hướng** bạn đến trang mới.

She is redirecting the call to her colleague.

Cô ấy đang **chuyển hướng** cuộc gọi sang cho đồng nghiệp.

The teacher is redirecting the student's attention to the lesson.

Giáo viên đang **chuyển hướng** sự tập trung của học sinh về bài học.

After a few errors, the system keeps redirecting me to the login page.

Sau vài lỗi, hệ thống liên tục **chuyển hướng** tôi về trang đăng nhập.

We're redirecting our resources to more urgent projects this month.

Tháng này chúng tôi đang **chuyển hướng** nguồn lực sang các dự án cấp bách hơn.

If you’re not finding what you want, try redirecting your search terms.

Nếu chưa tìm được điều mong muốn, hãy thử **chuyển hướng** từ khóa tìm kiếm của bạn.