Herhangi bir kelime yazın!

"redeye" in Vietnamese

chuyến bay đêm (red-eye)mắt đỏ (vì mệt mỏi)

Definition

‘Chuyến bay đêm’ (red-eye) là chuyến bay xuất phát vào đêm khuya và đến nơi vào sáng hôm sau; tên gọi này lấy từ việc mắt đỏ vì thiếu ngủ. Ngoài ra, ‘red-eye’ cũng có thể chỉ đôi mắt đỏ vì mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Mỹ và nói về chuyến bay ban đêm. 'Take a redeye' nghĩa là đi chuyến bay đêm. Không dùng cho các chuyến bay vào ban ngày. Đôi khi 'redeye' còn dùng để chỉ mắt đỏ do mệt.

Examples

We took the redeye to New York.

Chúng tôi đã đi **chuyến bay đêm** tới New York.

I don't like flying on a redeye because I get so tired.

Tôi không thích đi **chuyến bay đêm** vì quá mệt mỏi.

The redeye arrives at six in the morning.

**Chuyến bay đêm** đến nơi lúc sáu giờ sáng.

He looked exhausted after his redeye last night.

Anh ấy trông kiệt sức sau **chuyến bay đêm** tối qua.

If you want to save money, try booking a redeye.

Nếu bạn muốn tiết kiệm, hãy thử đặt **chuyến bay đêm**.

My eyes were so red after the redeye that I looked like a zombie.

Sau **chuyến bay đêm**, mắt tôi đỏ quá trông cứ như xác sống vậy.