Herhangi bir kelime yazın!

"redcoats" in Vietnamese

áo đỏlính Anh (lịch sử)

Definition

'Áo đỏ' là biệt danh dùng để chỉ lính Anh vào thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 nhờ đồng phục đỏ rực của họ, đặc biệt trong thời Chiến tranh Cách mạng Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử (sách, phim, bảo tàng). Không dùng để chỉ các binh lính Anh hiện đại, mà để nói về các sự kiện như Cách mạng Mỹ.

Examples

The redcoats marched down the road.

**Áo đỏ** diễu hành dọc theo con đường.

Many battles were fought against the redcoats.

Nhiều trận chiến đã diễn ra chống lại **áo đỏ**.

The American soldiers saw the redcoats coming.

Những người lính Mỹ nhìn thấy **áo đỏ** đang đến.

People knew the redcoats were near because of their bright uniforms.

Mọi người biết **áo đỏ** ở gần nhờ đồng phục nổi bật của họ.

In old movies about the Revolution, the British are always called redcoats.

Trong các bộ phim cũ về Cách mạng, người Anh luôn được gọi là **áo đỏ**.

When you visit historic sites, guides often mention the redcoats to describe the British army.

Khi bạn đến thăm các di tích lịch sử, hướng dẫn viên thường nhắc đến **áo đỏ** để chỉ quân đội Anh.