Herhangi bir kelime yazın!

"red flag" in Vietnamese

dấu hiệu cảnh báotín hiệu đỏ

Definition

Đây là một dấu hiệu hoặc cảnh báo cho thấy có thể có điều gì đó không ổn, nguy hiểm hoặc gây rắc rối về sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'dấu hiệu cảnh báo' thường dùng trong tình cảm, kinh doanh hoặc các vấn đề sức khỏe, chỉ dấu hiệu có thể gây rắc rối. Thường gặp trong các câu như 'Đó là một dấu hiệu cảnh báo.'

Examples

Not showing up for meetings is a red flag.

Không xuất hiện trong các cuộc họp là một **dấu hiệu cảnh báo**.

If someone lies often, that's a red flag.

Nếu ai đó thường xuyên nói dối, đó là một **dấu hiệu cảnh báo**.

Ignoring health problems can be a red flag for serious illness.

Phớt lờ các vấn đề sức khỏe có thể là một **dấu hiệu cảnh báo** về bệnh nghiêm trọng.

She saw a few red flags during the interview and decided not to take the job.

Cô ấy đã nhìn thấy vài **dấu hiệu cảnh báo** trong buổi phỏng vấn và quyết định không nhận công việc.

Calling your ex every day is definitely a red flag in a new relationship.

Gọi điện cho người yêu cũ mỗi ngày chắc chắn là một **dấu hiệu cảnh báo** trong mối quan hệ mới.

When the company refused to share financial information, that was a big red flag for investors.

Khi công ty từ chối cung cấp thông tin tài chính, đó là một **dấu hiệu cảnh báo** lớn cho các nhà đầu tư.