Herhangi bir kelime yazın!

"red as blood" in Vietnamese

đỏ như máu

Definition

Dùng để miêu tả màu đỏ rất đậm hoặc rực rỡ, giống như máu tươi. Thường nhấn mạnh sự nổi bật hoặc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn học hoặc miêu tả để làm nổi bật màu sắc mạnh mẽ, không dùng cho màu đỏ nhạt.

Examples

The apple was red as blood.

Quả táo **đỏ như máu**.

Her lips were red as blood.

Đôi môi cô ấy **đỏ như máu**.

The sunset looked red as blood.

Hoàng hôn **đỏ như máu**.

When she blushed, her cheeks turned red as blood.

Khi cô ấy ngại ngùng, má cô ấy **đỏ như máu**.

The warning sign was painted red as blood so no one would miss it.

Biển báo cảnh báo được sơn **đỏ như máu** để không ai bỏ qua.

That dress is stunning—it's red as blood!

Chiếc váy đó thật tuyệt—**đỏ như máu**!