Herhangi bir kelime yazın!

"recuperate" in Vietnamese

bình phụchồi phụclấy lại

Definition

Trở lại trạng thái khoẻ mạnh bình thường sau khi bị bệnh, mệt mỏi hoặc chấn thương; hoặc lấy lại thứ gì đó đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'recover'. Thường đi với 'from' (ví dụ: 'recuperate from surgery'). Có thể dùng về sức khoẻ hoặc lấy lại cái gì đó đã mất.

Examples

I need a week off to recuperate.

Tôi cần nghỉ một tuần để **bình phục**.

After the marathon, it took him days to fully recuperate.

Sau marathon, anh ấy mất vài ngày để **hồi phục** hoàn toàn.

It can take a while to recuperate from a stressful job.

Có thể mất một thời gian để **bình phục** sau một công việc căng thẳng.

He managed to recuperate most of the money he lost in the scam.

Anh ấy đã **lấy lại** được hầu hết số tiền bị lừa đảo.

He needs time to recuperate after his illness.

Anh ấy cần thời gian để **bình phục** sau khi bị ốm.

She is slowly recuperating from her injury.

Cô ấy đang dần dần **hồi phục** sau chấn thương.