Herhangi bir kelime yazın!

"recreates" in Vietnamese

tái hiệntái tạo

Definition

Làm lại một điều gì đó giống như trước, hoặc tạo ra trải nghiệm, môi trường, hay cảm xúc tương tự như bản gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật. Hay đi với việc tái dựng nghệ thuật, cảm giác hoặc môi trường như 'recreates the scene', 'recreates the feeling'.

Examples

She recreates her grandmother's recipes every Sunday.

Cô ấy **tái hiện** lại các công thức nấu ăn của bà mỗi Chủ nhật.

The artist recreates historical scenes in her paintings.

Nữ họa sĩ **tái hiện** các cảnh lịch sử trong tranh của mình.

The scientist recreates the experiment for better results.

Nhà khoa học **tái tạo** thí nghiệm để có kết quả tốt hơn.

The movie perfectly recreates the atmosphere of the 1980s.

Bộ phim này **tái hiện** hoàn hảo bầu không khí thập niên 80.

This sound system recreates the feeling of being at a live concert.

Hệ thống âm thanh này **tái tạo** cảm giác như đang ở buổi hòa nhạc trực tiếp.

When he tells stories, he really recreates the excitement of his adventures.

Khi kể chuyện, anh ấy thật sự **tái hiện** lại sự hồi hộp trong những chuyến phiêu lưu.