Herhangi bir kelime yazın!

"recoverable" in Vietnamese

có thể khôi phục

Definition

Những gì đã mất, hỏng hoặc bị sử dụng nhưng vẫn có thể lấy lại, sửa chữa hoặc khôi phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tài chính, pháp lý hoặc CNTT, ví dụ 'recoverable data', 'recoverable costs'. Ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The lost files are recoverable with the right software.

Với phần mềm phù hợp, các tệp đã mất là **có thể khôi phục**.

Some damages to the phone are not recoverable.

Một số hư hại trên điện thoại không **có thể khôi phục**.

Is the money recoverable after making a transaction mistake?

Sau khi chuyển nhầm, tiền có **có thể khôi phục** không?

Luckily, most of my deleted photos turned out to be recoverable.

May mắn thay, hầu hết các ảnh bị xóa của tôi đều **có thể khôi phục**.

Not all the costs in the contract are recoverable—some are your responsibility.

Không phải tất cả chi phí trong hợp đồng đều **có thể khôi phục**—một số thuộc trách nhiệm của bạn.

After shutting down suddenly, the system files weren’t recoverable, so we had to reinstall everything.

Sau khi bất ngờ tắt máy, các tệp hệ thống không còn **có thể khôi phục**, nên chúng tôi phải cài đặt lại tất cả.