Herhangi bir kelime yazın!

"reconstructing" in Vietnamese

xây dựng lạitái cấu trúc

Definition

Quá trình xây dựng lại một cái gì đó sau khi bị phá huỷ hoặc hỏng hóc, hoặc ghép các phần lại để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh. Áp dụng cho cả vật chất, sự kiện hay ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc học thuật, ví dụ: 'reconstructing a building', 'reconstructing events'. Mang nghĩa tái tạo cả tổng thể, chứ không chỉ sửa lại một phần.

Examples

The workers are reconstructing the old bridge.

Công nhân đang **xây dựng lại** cây cầu cũ.

She spent months reconstructing her grandmother’s story.

Cô ấy đã mất nhiều tháng để **tái cấu trúc** câu chuyện của bà ngoại mình.

Doctors are reconstructing his knee after the injury.

Các bác sĩ đang **xây dựng lại** đầu gối của anh ấy sau chấn thương.

After the hurricane, the community started reconstructing their homes together.

Sau cơn bão, cộng đồng cùng nhau **xây dựng lại** nhà cửa.

He’s been reconstructing his life step by step since the accident.

Sau tai nạn, anh ấy đang **tái cấu trúc** lại cuộc sống từng chút một.

Scientists are reconstructing what the ancient city looked like.

Các nhà khoa học đang **tái cấu trúc** diện mạo thành phố cổ.