"reconstructed" in Vietnamese
Definition
Được xây dựng lại sau khi bị hư hại, phá huỷ hoặc bị vỡ. Cũng có thể dùng cho việc tái tạo từ các phần hoặc thông tin rời rạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho công trình lớn hoặc sự kiện, lịch sử được tái tạo ('reconstructed bridge', 'reconstructed timeline'). Không dùng cho sửa chữa nhỏ nhặt.
Examples
The old house was reconstructed after the fire.
Ngôi nhà cũ đã được **tái xây dựng** sau vụ cháy.
The scientists reconstructed the dinosaur skeleton.
Các nhà khoa học đã **phục dựng** bộ xương khủng long.
The bridge was reconstructed in 2020.
Cầu đã được **xây dựng lại** vào năm 2020.
After the accident, his nose had to be reconstructed by a surgeon.
Sau tai nạn, mũi của anh ấy đã phải được bác sĩ phẫu thuật **tái tạo lại**.
The history of the ancient city has been reconstructed from ruins and old texts.
Lịch sử của thành phố cổ đã được **phục dựng** từ đổ nát và các văn bản cũ.
Thanks to the police report, the events of that night were carefully reconstructed.
Nhờ báo cáo của cảnh sát, các sự kiện đêm đó đã được **tái dựng** cẩn thận.