"reconsideration" in Vietnamese
Definition
Việc suy nghĩ lại về một quyết định, ý kiến hoặc đề xuất với khả năng có thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, kinh doanh hoặc luật pháp; hay đi kèm 'yêu cầu xem xét lại'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The judge agreed to a reconsideration of the case.
Thẩm phán đã đồng ý **xem xét lại** vụ án.
She asked for reconsideration of her job application.
Cô ấy đã yêu cầu **xem xét lại** hồ sơ xin việc của mình.
The school allowed a reconsideration of the student's grade.
Nhà trường đã cho phép **xem xét lại** điểm số của học sinh.
After some reconsideration, they decided not to move.
Sau một chút **xem xét lại**, họ đã quyết định không chuyển đi.
Management is open to reconsideration if you present new facts.
Ban quản lý sẵn sàng **xem xét lại** nếu bạn đưa ra thông tin mới.
They sent a letter requesting reconsideration of the fine.
Họ đã gửi thư yêu cầu **xem xét lại** khoản phạt.