Herhangi bir kelime yazın!

"reconfiguring" in Vietnamese

cấu hình lạitái cấu trúc

Definition

Thay đổi cách bố trí, cấu hình hoặc kết cấu của một cái gì đó để nó hoạt động khác đi hoặc tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc kinh doanh (ví dụ: 'reconfiguring a network'). Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Cụm từ mang tính trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The technician is reconfiguring the computer.

Kỹ thuật viên đang **cấu hình lại** máy tính.

We are reconfiguring the office layout.

Chúng tôi đang **cấu hình lại** bố trí văn phòng.

They finished reconfiguring the network last night.

Họ đã hoàn tất việc **cấu hình lại** mạng từ đêm qua.

"Are you okay with us reconfiguring your workspace a bit?"

Bạn có ổn nếu chúng tôi **cấu hình lại** không gian làm việc của bạn một chút không?

We're reconfiguring the app to make it more user-friendly.

Chúng tôi đang **cấu hình lại** ứng dụng để nó thân thiện hơn với người dùng.

After reconfiguring the router, the internet finally worked.

Sau khi **cấu hình lại** bộ định tuyến, cuối cùng mạng cũng hoạt động.