"reconditioning" in Vietnamese
Definition
Quá trình sửa chữa và cải tiến các thiết bị hoặc đồ dùng đã qua sử dụng để khiến chúng hoạt động tốt như mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thiết bị, máy móc, xe cộ hoặc nội thất. Trang trọng hơn 'sửa chữa'; nhấn mạnh phục hồi kỹ lưỡng như mới. Hiếm dùng cho con người.
Examples
The reconditioning of used cars makes them look almost new.
**Tái tạo** xe ô tô cũ khiến chúng trông gần như mới.
The company specializes in reconditioning old furniture.
Công ty chuyên **tái tạo** đồ nội thất cũ.
After reconditioning, the engine works smoothly again.
Sau khi **tái tạo**, động cơ lại hoạt động trơn tru.
They do a full reconditioning before selling any electronics.
Họ **tái tạo** hoàn toàn trước khi bán bất kỳ đồ điện tử nào.
The gym equipment is out for reconditioning, so it’s not available this week.
Thiết bị phòng gym đang đi **tái tạo**, nên tuần này không sử dụng được.
Some companies offer free reconditioning if your appliance breaks within a year.
Một số công ty cung cấp **tái tạo** miễn phí nếu thiết bị của bạn hỏng trong vòng một năm.