"recommend for" in Vietnamese
Definition
Đề xuất ai đó hoặc điều gì đó phù hợp với một vị trí, mục đích hoặc tình huống cụ thể. Thường dùng khi giới thiệu ai cho một công việc hoặc vai trò.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'recommend for' để chỉ rõ mục đích hay vị trí, ví dụ: 'recommend him for the job'. Không nên nhầm với 'recommend to' (khuyên tới ai đó) hoặc chỉ 'recommend' (khuyên chung chung). Thường gặp trong môi trường xin việc.
Examples
I recommend her for the job.
Tôi **đề xuất cô ấy cho** công việc này.
They recommended him for a scholarship.
Họ đã **đề xuất anh ấy cho** học bổng.
Can you recommend me for this position?
Bạn có thể **đề xuất tôi cho** vị trí này không?
My manager recommended me for a big project.
Quản lý của tôi đã **đề xuất tôi cho** một dự án lớn.
She was recommended for her honesty and hard work.
Cô ấy đã được **đề xuất cho** sự trung thực và chăm chỉ của mình.
If you want the internship, I can recommend you for it.
Nếu bạn muốn thực tập, tôi có thể **đề xuất bạn cho** nó.