Herhangi bir kelime yazın!

"recoil from" in Vietnamese

lùi lại trướcné tránh

Definition

Nhanh chóng lùi lại hoặc tránh xa một điều gì đó vì sợ hãi, ngạc nhiên hoặc không thích; cũng dùng để né tránh điều khó chịu hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng hoặc văn chương. Dùng cho cả nghĩa đen (tránh ra khỏi cái gì) và nghĩa bóng (né tránh trách nhiệm). Thường theo sau là danh từ hoặc động từ thêm -ing.

Examples

She recoiled from the barking dog.

Cô ấy **lùi lại trước** con chó đang sủa.

Many people recoil from conflict.

Nhiều người **né tránh** xung đột.

He recoiled from touching the slimy surface.

Anh ấy **lùi lại trước** khi chạm vào bề mặt nhầy nhụa.

Even tough critics sometimes recoil from harsh words.

Ngay cả những nhà phê bình gay gắt cũng đôi khi **né tránh** lời nói nặng nề.

I recoil from the thought of hurting someone’s feelings.

Tôi **tránh nghĩ đến** việc làm tổn thương cảm xúc ai đó.

He tends to recoil from responsibility whenever things get serious.

Anh ấy có xu hướng **né tránh** trách nhiệm khi mọi thứ trở nên nghiêm trọng.