Herhangi bir kelime yazın!

"recognisance" in Vietnamese

bảo lãnh tại ngoạicam kết ra tòa

Definition

Một cam kết chính thức với tòa án về việc sẽ làm hoặc không làm điều gì đó, thường là điều kiện để được thả tự do tạm thời trước khi xét xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong pháp luật, hiếm khi gặp ngoài bối cảnh tòa án. Thường xuất hiện trong cụm 'được tại ngoại theo bảo lãnh'.

Examples

He was released on recognisance and told to return to court.

Anh ấy được thả theo **bảo lãnh tại ngoại** và yêu cầu trở lại tòa án.

The judge asked her to enter into a recognisance to keep the peace.

Thẩm phán yêu cầu cô ấy ký **cam kết** giữ hòa bình.

He failed to meet the terms of his recognisance.

Anh ấy đã không thực hiện các điều kiện của **bảo lãnh tại ngoại**.

She got out of jail on her own recognisance.

Cô ấy được ra khỏi tù theo **bảo lãnh tại ngoại** của chính mình.

He promised the court, under recognisance, that he wouldn’t travel abroad.

Anh ấy hứa với tòa, dưới **cam kết**, sẽ không ra nước ngoài.

Don't worry, he's just on recognisance; he’s not totally free.

Đừng lo, anh ấy chỉ đang theo **bảo lãnh tại ngoại**, chưa hoàn toàn tự do đâu.