"reckon with" in Vietnamese
Definition
Để tâm hoặc đối mặt nghiêm túc với ai đó hoặc điều gì đó quan trọng, mạnh mẽ hoặc khó giải quyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng; 'a force to be reckoned with' là nói về ai/cái gì rất mạnh mẽ, không thể bỏ qua. Hiếm khi dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
Climate change is a problem we all must reckon with.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề mà tất cả chúng ta phải **đối mặt với**.
The company didn't reckon with the new competition.
Công ty đã không **tính đến** đối thủ cạnh tranh mới.
Parents have to reckon with many challenges when raising children.
Cha mẹ phải **đối mặt với** rất nhiều thử thách khi nuôi dạy con.
Her talent makes her a real force to reckon with in the music industry.
Tài năng của cô ấy khiến cô thực sự là một **thế lực** trong ngành âm nhạc.
If you break the law, you'll have to reckon with the consequences.
Nếu bạn phạm luật, bạn sẽ phải **đối mặt với** hậu quả.
Politicians who ignore public opinion will eventually have to reckon with it.
Các chính trị gia phớt lờ dư luận sẽ cuối cùng phải **đối mặt với** nó.