Herhangi bir kelime yazın!

"reckon as" in Vietnamese

xem nhưcoi như

Definition

Xem hoặc đánh giá ai đó hoặc điều gì đó như một loại hoặc theo một cách cụ thể; coi như.

Usage Notes (Vietnamese)

'reckon as' là cách nói trang trọng hoặc văn chương; ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Người bản ngữ thường dùng 'consider' hơn.

Examples

They reckon him as the best player on the team.

Họ **xem anh ấy là** cầu thủ giỏi nhất trong đội.

Many reckon her as a talented artist.

Nhiều người **xem cô ấy là** nghệ sĩ tài năng.

He is reckoned as a trustworthy person.

Anh ấy **được xem như** người đáng tin cậy.

She doesn't reckon herself as a leader, but others do.

Cô ấy không **xem mình là** lãnh đạo, nhưng người khác lại nghĩ vậy.

This painting is generally reckoned as one of his masterpieces.

Bức tranh này thường **được xem như** một tuyệt tác của ông ấy.

I wouldn't reckon that as a mistake—it's just a different approach.

Tôi sẽ không **xem điều đó là** sai lầm—chỉ là cách tiếp cận khác thôi.