Herhangi bir kelime yazın!

"recklessly" in Vietnamese

liều lĩnhbất cẩn

Definition

Làm việc gì đó mà không nghĩ đến hậu quả hay nguy hiểm, không thận trọng. Thường dùng với nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm động từ như 'lái xe', 'chi tiêu', 'hành động'. Không dùng cho hành động tích cực hoặc cẩn thận.

Examples

He drove recklessly on the highway.

Anh ấy lái xe trên đường cao tốc một cách **liều lĩnh**.

She spent her money recklessly.

Cô ấy đã tiêu tiền **liều lĩnh**.

He acted recklessly without thinking of the consequences.

Anh ấy đã hành động **liều lĩnh** mà không nghĩ đến hậu quả.

You can't just quit your job recklessly without a plan.

Bạn không thể **liều lĩnh** nghỉ việc mà không có kế hoạch.

People who drive recklessly often get in trouble with the law.

Những người lái xe **liều lĩnh** thường gặp rắc rối với pháp luật.

He jumped into the river recklessly to save his friend.

Anh ấy đã nhảy xuống sông **liều lĩnh** để cứu bạn mình.