Herhangi bir kelime yazın!

"recited" in Vietnamese

đọc thuộc lòngđọc diễn cảm

Definition

Nói một điều gì đó đã học thuộc lòng, như bài thơ, danh sách, hoặc bài phát biểu, thường là trước khán giả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng; hay dùng cho thơ, lời cầu nguyện, hoặc bài phát biểu. 'recited a poem' là đọc thuộc lòng một bài thơ, khác với việc chỉ đọc từ sách.

Examples

She recited a poem in front of the class.

Cô ấy **đọc thuộc lòng** một bài thơ trước cả lớp.

The children recited their names for the teacher.

Các em nhỏ **đọc thuộc lòng** tên của mình cho cô giáo nghe.

He recited the alphabet without mistakes.

Anh ấy **đọc thuộc lòng** bảng chữ cái mà không mắc lỗi nào.

She nervously recited her speech at the ceremony.

Cô ấy lo lắng **đọc thuộc lòng** bài phát biểu của mình trong buổi lễ.

The students recited a prayer before lunch as usual.

Như thường lệ, các học sinh **đọc thuộc lòng** một bài cầu nguyện trước bữa trưa.

After dinner, my grandfather recited stories from his childhood.

Sau bữa tối, ông tôi **kể lại** những câu chuyện thời thơ ấu.