"recharging" in Vietnamese
Definition
Quá trình nạp lại năng lượng cho pin hoặc thiết bị; cũng có thể chỉ việc lấy lại sức lực hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho thiết bị điện tử ('recharging the battery') và cả cho con người khi nói về việc nghỉ ngơi lấy lại năng lượng ('recharging my energy'). Không nên nhầm với 'charging' chỉ việc sạc pin.
Examples
My phone is recharging right now.
Điện thoại của tôi đang được **sạc lại** ngay bây giờ.
The car needs recharging after a long trip.
Sau chuyến đi dài, xe cần được **sạc lại**.
I spent the weekend recharging at home.
Tôi đã dành cuối tuần ở nhà để **hồi phục năng lượng**.
He's out for a walk, just recharging after a stressful day.
Anh ấy đi dạo để **hồi phục năng lượng** sau một ngày căng thẳng.
I'm really looking forward to recharging by the beach this summer.
Tôi rất mong chờ được **hồi phục năng lượng** trên bãi biển vào mùa hè này.
Make sure your laptop is recharging before the meeting starts.
Hãy đảm bảo máy tính xách tay của bạn đang được **sạc lại** trước khi cuộc họp bắt đầu.