Herhangi bir kelime yazın!

"recesses" in Vietnamese

ngóc ngáchhốc sâunơi kín đáo

Definition

Phần sâu kín, khuất hoặc không dễ thấy bên trong một vật hoặc tâm trí. Cũng dùng cho những nơi bí mật hoặc sâu thẳm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn viết hoặc văn chương khi muốn diễn đạt những nơi kín đáo, sâu thẳm. Trong hội thoại hàng ngày không phổ biến.

Examples

The cat hid in the recesses of the closet.

Con mèo trốn trong **ngóc ngách** của tủ quần áo.

Light could barely reach the deepest recesses of the cave.

Ánh sáng hầu như không thể chiếu tới những **hốc sâu** nhất của hang động.

He explored the recesses of the old building.

Anh ấy khám phá **ngóc ngách** của tòa nhà cũ.

She kept her childhood photos hidden in the recesses of her drawer.

Cô ấy giấu ảnh thời thơ ấu trong **nơi kín đáo** của ngăn kéo.

Fear sometimes lives in the deepest recesses of our minds.

Nỗi sợ đôi khi tồn tại ở những **góc sâu kín** nhất trong tâm trí chúng ta.

I found my keys tucked away in the recesses of the couch.

Tôi tìm thấy chìa khóa bị kẹt trong **ngóc ngách** của ghế sofa.