"recessed" in Vietnamese
Definition
Một vật được đặt chìm vào bên trong bề mặt thay vì nhô ra ngoài, thường tạo cảm giác gọn gàng và hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong kiến trúc như 'recessed lights' (đèn âm trần) hay 'recessed button' (nút nằm lõm xuống). Chỉ sử dụng khi chỉ thứ gì đó nằm thấp hơn bề mặt, tránh nhầm với 'recess' (giờ ra chơi).
Examples
There are recessed lights in the ceiling.
Có đèn **âm trần** trên trần nhà.
The shelf is recessed into the wall.
Kệ được **âm** vào tường.
Press the recessed button to turn it off.
Nhấn nút **lõm vào** để tắt nó đi.
I love how the recessed shelves make the room look more open.
Tôi thích cách các kệ **âm tường** làm căn phòng trông rộng rãi hơn.
All the controls are recessed so you won’t hit them accidentally.
Tất cả các nút điều khiển đều được **âm** vào trong nên bạn sẽ không chạm nhầm.
The living room has recessed lighting for a modern feel.
Phòng khách có đèn **âm trần** tạo cảm giác hiện đại.