Herhangi bir kelime yazın!

"receive with open arms" in Vietnamese

chào đón nồng nhiệtđón tiếp nhiệt tình

Definition

Chào đón ai đó một cách rất nồng nhiệt và thân thiện, thể hiện sự vui mừng và chào đón thật lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng cả trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự chào đón nhiệt tình. Không phải dịch sát nghĩa từng chữ.

Examples

The villagers received the visitors with open arms.

Dân làng đã **chào đón các vị khách nồng nhiệt**.

We will receive you with open arms when you arrive.

Khi bạn đến, chúng tôi sẽ **chào đón bạn nồng nhiệt**.

She was received with open arms by her old friends.

Cô ấy đã được những người bạn cũ **chào đón nồng nhiệt**.

After years abroad, he was received with open arms by his family.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy đã được gia đình **chào đón nồng nhiệt**.

No matter where you go, you’ll always be received with open arms here.

Dù bạn đi đâu, bạn sẽ luôn được **chào đón nồng nhiệt** ở đây.

The city promises to receive all newcomers with open arms.

Thành phố hứa sẽ **chào đón tất cả người mới đến nồng nhiệt**.