"recalcitrant" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật quyết liệt chống lại quyền lực, không tuân theo quy tắc hoặc mệnh lệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ trang trọng, văn chương, thường mô tả người hoặc nhóm phản kháng quyền lực, kỷ luật (ví dụ: trẻ em, nhân viên, động vật). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The recalcitrant student refused to do his homework.
Học sinh **ngoan cố** từ chối làm bài tập về nhà.
The dog was recalcitrant and would not listen to commands.
Con chó rất **chống đối** và không nghe theo lệnh.
Sometimes, children can be recalcitrant at bedtime.
Đôi khi trẻ nhỏ có thể rất **ngoan cố** khi đến giờ đi ngủ.
He’s always been a recalcitrant employee, questioning every rule.
Anh ấy luôn là một nhân viên **chống đối**, luôn thắc mắc mọi quy định.
Negotiating with recalcitrant politicians can be exhausting.
Đàm phán với các chính trị gia **ngoan cố** có thể rất mệt mỏi.
Despite several warnings, the committee remained recalcitrant.
Mặc dù đã bị nhắc nhở nhiều lần, ủy ban vẫn **chống đối**.