Herhangi bir kelime yazın!

"rebuff" in Vietnamese

sự từ chối thẳng thừngsự bác bỏ lạnh lùng

Definition

Đây là sự từ chối hoặc bác bỏ một cách dứt khoát và thẳng thừng đối với một lời mời, yêu cầu hoặc đề xuất nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, chuyên nghiệp. Mạnh và trực tiếp hơn so với 'từ chối' bình thường. 'rebuff an offer' có nghĩa là từ chối một cách cứng rắn.

Examples

He gave her a rebuff when she asked for help.

Cô ấy đã nhận được một **sự từ chối thẳng thừng** khi nhờ anh giúp đỡ.

My suggestion met with a quick rebuff.

Đề xuất của tôi đã gặp phải **sự từ chối thẳng thừng** ngay lập tức.

She tried to join the club but faced a rebuff from the members.

Cô ấy cố gắng gia nhập câu lạc bộ nhưng gặp **sự từ chối thẳng thừng** từ các thành viên.

Her proposal was met with an unexpected rebuff from the committee.

Đề xuất của cô ấy bị ban tổ chức **bác bỏ lạnh lùng** một cách bất ngờ.

He was hoping for support but got a cold rebuff instead.

Anh ấy mong nhận được sự ủng hộ nhưng lại bị **sự bác bỏ lạnh lùng**.

Every time I try to be friendly, I just get a rebuff.

Mỗi lần tôi cố gắng thân thiện, tôi chỉ nhận lại **sự từ chối thẳng thừng**.