Herhangi bir kelime yazın!

"rebounds" in Vietnamese

bắt bóng bật bảngsự hồi phục

Definition

Chủ yếu dùng trong bóng rổ: khi bóng bật khỏi bảng hoặc vành rổ và được cầu thủ bắt lấy. Đôi khi cũng dùng chỉ sự phục hồi nhanh sau khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bóng rổ, như 'bắt bóng tấn công' hoặc 'bắt bóng phòng ngự'. Ngoài thể thao, ít dùng dạng số nhiều để chỉ sự hồi phục, và không liên quan đến 'rebound' trong tình cảm.

Examples

He got ten rebounds in the game last night.

Cậu ấy đã có mười **bắt bóng bật bảng** trong trận tối qua.

Rebounds are important for winning basketball games.

**Bắt bóng bật bảng** rất quan trọng để thắng trong bóng rổ.

She practices getting rebounds every day.

Cô ấy tập **bắt bóng bật bảng** mỗi ngày.

He always positions himself well for rebounds under the basket.

Anh ấy luôn đứng vị trí tốt dưới rổ để lấy **bắt bóng bật bảng**.

After missing several shots, the team finally got some rebounds and scored.

Sau khi trượt vài cú ném, đội cuối cùng cũng lấy được vài **bắt bóng bật bảng** và ghi điểm.

Stocks often see sharp rebounds after a big drop in the market.

Cổ phiếu thường có những **sự hồi phục** nhanh sau khi thị trường lao dốc mạnh.