Herhangi bir kelime yazın!

"reassure of" in Vietnamese

trấn an vềđảm bảo về

Definition

Khiến ai đó cảm thấy bớt lo lắng hoặc tự tin hơn về điều gì đó; nói với ai rằng không cần phải lo lắng về điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Reassure of" thường theo sau là điều khiến ai đó yên tâm (vd: 'reassure her of his love'). Dạng 'reassure someone that...' phổ biến hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

He tried to reassure her of his support.

Anh ấy cố gắng **trấn an cô về** sự ủng hộ của mình.

The teacher reassured us of the exam date.

Thầy giáo **trấn an chúng tôi về** ngày thi.

Parents often reassure children of their safety.

Cha mẹ thường **trấn an trẻ về** sự an toàn của chúng.

She needed to be reassured of his honesty after the argument.

Sau cuộc cãi vã, cô ấy cần được **trấn an về** sự trung thực của anh.

Can you reassure me of your plans for tomorrow?

Bạn có thể **trấn an tôi về** kế hoạch ngày mai không?

Our boss reassured us of the company’s stability during the meeting.

Sếp đã **trấn an chúng tôi về** sự ổn định của công ty trong cuộc họp.