Herhangi bir kelime yazın!

"reassembling" in Vietnamese

lắp ráp lại

Definition

Gắn lại các bộ phận của một vật sau khi đã tháo rời hoặc tách ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật như nội thất, máy móc, thiết bị. Không dùng cho người hoặc ý tưởng trừu tượng.

Examples

He is reassembling his bike after cleaning it.

Anh ấy đang **lắp ráp lại** xe đạp sau khi đã lau chùi.

We will start reassembling the furniture now.

Chúng tôi sẽ bắt đầu **lắp ráp lại** đồ nội thất ngay bây giờ.

She spent hours reassembling the toy.

Cô ấy đã mất hàng giờ để **lắp ráp lại** món đồ chơi.

I'm still reassembling everything after moving to the new place.

Tôi vẫn đang **lắp ráp lại** mọi thứ sau khi chuyển đến chỗ mới.

He had some trouble reassembling the laptop after cleaning the keyboard.

Anh ấy gặp chút khó khăn khi **lắp ráp lại** laptop sau khi đã vệ sinh bàn phím.

After taking everything apart, reassembling it was harder than expected.

Sau khi tháo rời mọi thứ, **lắp ráp lại** khó hơn mong đợi.