"rearrests" in Vietnamese
Definition
Bắt một người lần nữa sau khi người đó đã từng được thả ra hoặc đã từng bị bắt trước đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc công an, phổ biến ở dạng bị động ('bị bắt lại'). Hay nói về người vi phạm pháp luật sau khi được thả. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The police rearrests the suspect after he breaks his bail conditions.
Cảnh sát **bắt lại** nghi phạm sau khi anh ta vi phạm điều kiện bảo lãnh.
If someone commits another crime, the authorities often rearrests them.
Nếu ai đó phạm thêm tội, nhà chức trách thường **bắt lại** họ.
The court orders the police to rearrests the escaped prisoner.
Tòa án ra lệnh cảnh sát **bắt lại** phạm nhân đã trốn thoát.
When he showed up at the police station, the officers immediately rearrests him for violating parole.
Khi anh ấy đến đồn, các sĩ quan lập tức **bắt lại** anh vì vi phạm án treo.
News broke that city police rearrests repeat offenders within days of their release.
Có tin tức rằng cảnh sát thành phố thường **bắt lại** tội phạm tái phạm chỉ vài ngày sau khi được thả.
After new evidence was found, detectives moved quickly and rearrests the main suspect.
Sau khi có bằng chứng mới, các điều tra viên nhanh chóng di chuyển và **bắt lại** nghi phạm chính.