"rearguard" in Vietnamese
Definition
Trong quân đội, hậu vệ là lực lượng bảo vệ phía sau đội hình khỏi bị tấn công. Ngoài ra, nó cũng chỉ những người hoặc nỗ lực vẫn kiên trì khi hầu hết đã bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, nhưng cũng có thể dùng bóng bẩy như 'rearguard action' để nói về việc kiên quyết giữ gìn khi đa số đã thay đổi. Chuộng dùng ở văn bản lịch sử hoặc trang trọng.
Examples
The rearguard protected the army as it retreated.
**Hậu vệ** đã bảo vệ quân đội khi họ rút lui.
The general ordered the rearguard to hold the position.
Vị tướng đã ra lệnh **hậu vệ** giữ vững vị trí.
The rearguard suffered heavy losses during the battle.
**Hậu vệ** chịu tổn thất nặng nề trong trận chiến.
Their group fought a rearguard action against closing the old library.
Nhóm của họ đã tiến hành một hành động **hậu vệ** nhằm chống lại việc đóng cửa thư viện cũ.
Even as everyone moved on, she led a determined rearguard effort to save the project.
Dù mọi người đã bỏ cuộc, cô ấy vẫn dẫn đầu một nỗ lực **hậu vệ** kiên cường để cứu dự án.
The committee's campaign became a classic rearguard struggle against change.
Chiến dịch của ủy ban đã trở thành một cuộc đấu tranh **hậu vệ** kinh điển chống lại sự thay đổi.