Herhangi bir kelime yazın!

"reap the whirlwind" in Vietnamese

hứng chịu hậu quả nặng nề

Definition

Chịu hậu quả nặng nề sau khi gây ra rắc rối hoặc quyết định sai lầm. Có nghĩa là hành động của bạn đã dẫn đến kết quả tiêu cực lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu, ít gặp trong khẩu ngữ hàng ngày. Thể hiện ý quả báo do hành động xấu trước đó.

Examples

If you break the rules, you may reap the whirlwind.

Nếu vi phạm quy tắc, bạn có thể **hứng chịu hậu quả nặng nề**.

Those who spread lies will eventually reap the whirlwind.

Những người tung tin thất thiệt cuối cùng sẽ **hứng chịu hậu quả nặng nề**.

The company ignored warnings and now must reap the whirlwind.

Công ty đã phớt lờ cảnh báo và giờ phải **hứng chịu hậu quả nặng nề**.

He kept cheating people for years, but now he's really reaping the whirlwind.

Anh ấy lừa người khác suốt nhiều năm, nhưng giờ thật sự đang **hứng chịu hậu quả nặng nề**.

You can't just ignore safety precautions and not expect to reap the whirlwind later.

Bạn không thể bỏ qua các biện pháp an toàn mà không lo sẽ **hứng chịu hậu quả nặng nề** sau này.

Politicians who ignore the people's voice often reap the whirlwind come election time.

Các chính trị gia phớt lờ ý dân thường **hứng chịu hậu quả nặng nề** vào mùa bầu cử.