Herhangi bir kelime yazın!

"realisation" in Vietnamese

nhận rasự nhận thứchiện thực hóa

Definition

Khoảnh khắc nhận ra điều gì đó một cách rõ ràng, hoặc việc đạt được mục tiêu hay kế hoạch đã đề ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn viết trang trọng. 'a sudden realisation' chỉ sự nhận ra bất ngờ, 'realisation of a dream' là hiện thực hóa ước mơ.

Examples

She came to the realisation that she was wrong.

Cô ấy đã đến **nhận ra** rằng mình đã sai.

The realisation of the project will take two years.

**Việc thực hiện** dự án này sẽ mất hai năm.

His realisation of the truth changed everything.

**Việc nhận ra** sự thật của anh ấy đã thay đổi mọi thứ.

It was only after the meeting that the full realisation hit me.

Chỉ sau buổi họp tôi mới hoàn toàn **nhận ra**.

For her, winning the award was the realisation of a lifelong dream.

Với cô ấy, việc giành giải thưởng là **hiện thực hóa** ước mơ cả đời.

Sudden realisation showed on his face as he solved the puzzle.

Khi giải xong câu đố, vẻ **nhận ra** đột ngột hiện lên trên khuôn mặt anh ấy.